“Khớp này chịu bao nhiêu bar?” là câu hỏi đầu tiên cần hỏi khi đi đường khí vượt ngoài khí xưởng thông thường. Dưới đây là cách đọc cấp áp suất trên khớp xoay nhanh (vặn chặt) và khớp đẩy vào, với số liệu từ dòng đa dụng của AFD.
Áp suất làm việc so với áp suất thử
Một khớp có hai con số khác nhau: áp suất làm việc chịu được liên tục, và áp suất thử (độ dự phòng nổ) sống sót qua kiểm tra. Dòng PL đa dụng, ví dụ, rated 0.1–1.0 MPa làm việc với 1.2 MPa thử — luôn thiết kế theo số đầu tiên, số sau chỉ là dự phòng, không bao giờ là dư địa vận hành.
Ví dụ dòng PL (khuỷu trụ xoay 360°)
| Thân | Đồng mạ niken, nắp nhựa đen hoặc xám |
|---|---|
| Xoay | 360° trên trụ |
| Ren | R 1/8–R 1/2, G, NPT; metric M5–M22 |
| Ống | 3, 4, 6, 8, 10, 12, 16 mm (kích thước lẻ φ5/7/9/11 theo yêu cầu) |
| Môi trường | Chân không và khí nén |
| Áp suất làm việc | 0.1–1.0 MPa |
| Áp suất thử | 1.2 MPa |
| Nhiệt độ | −5 °C đến +60 °C |
| Ống phù hợp | PU hoặc nylon |
Vật liệu collet quan trọng
Collet kẹp là bộ phận chịu ứng suất của khớp đẩy vào. Collet inox giữ độ đàn hồi qua nhiều chu kỳ gia áp — collet mỏi cho phép ống tuột ra dưới cú áp đột biến, vì vậy các dòng uy tín đều chỉ định grab ring inox.
Ký hiệu ren trên bảng thông số
- M — metric trụ, kín bằng O-ring hoặc vòng đệm
- R — ren ống côn Anh, 55°
- G — ren ống trụ Anh, 55°
- NPT — ren ống côn Mỹ, 60°
Trụ metric viết OD×bước (M8×1.25, thường viết tắt M8); phía ống φ4–φ12 cho dòng metric.
Nếu mạch của bạn chạy trên 1.0 MPa — khí cạnh thủy lực, CO₂ hoặc khí quy trình — hãy nói rõ khi hỏi giá: AFD Pneumatic có dòng áp cao đồng và inox, và sẽ xác nhận cấp áp bằng văn bản theo môi trường và nhiệt độ của bạn.
Leave a Reply